nhãn cầu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ phận chính của mắt, có hình cầu, nằm trong hốc mắt: "Nhãn cầu" là cấu trúc hình cầu chứa đựng các thành phần quan trọng như giác mạc, đồng tử, thủy tinh thể và võng mạc, giúp tiếp nhận và xử lý ánh sáng để tạo thành hình ảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chấn thương có thể làm tổn thương nhãn cầu.
- Bác sĩ chuyên khoa mắt kiểm tra tình trạng của nhãn cầu bệnh nhân.
- Áp lực bên trong nhãn cầu cần được duy trì ở mức ổn định.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học: Thuật ngữ "nhãn cầu" được dùng chính xác để chỉ toàn bộ cấu trúc hình cầu của mắt, phân biệt với các bộ phận phụ trợ như mi mắt hay lông mày.
- Phẫu thuật nội nhãn là các thủ thuật được thực hiện bên trong nhãn cầu.
- Trong miêu tả trạng thái: Dùng để mô tả tình trạng hoặc chuyển động của mắt.
- Anh ấy đảo nhãn cầu một cách khó chịu.
Biến thể và từ liên quan
- Cầu mắt: Từ đồng nghĩa, ít dùng hơn trong văn nói hàng ngày.
- Nhãn khoa: Danh từ chỉ chuyên ngành y học về mắt.
- Nội nhãn: Tính từ chỉ vị trí bên trong nhãn cầu.
- Ngoại nhãn: Tính từ chỉ vị trí bên ngoài nhãn cầu.
Từ đồng nghĩa
- Cầu mắt: Từ cùng chỉ bộ phận hình cầu của mắt.
- Globe oculaire: Thuật ngữ tiếng Pháp tương đương.
Lưu ý sử dụng
- "Nhãn cầu" là một thuật ngữ giải phẫu học chính xác. Trong đa số ngữ cảnh giao tiếp thông thường về các vấn đề của mắt, người ta thường dùng từ "mắt" (con mắt) thay vì "nhãn cầu". Từ "nhãn cầu" thường xuất hiện trong văn bản y khoa, bản tin sức khỏe hoặc khi cần nhấn mạnh đến cấu trúc hình cầu của nó.
- Không nhầm lẫn với từ "nhãn" (có nghĩa là nhãn hiệu, hoặc quả nhãn) hay "cầu" (có nghĩa là cây cầu).
- dt (H. cầu: khối tròn) Bộ phận của mắt hình cầu, nằm trong ổ mắt: Mắt bị teo nhãn cầu.